Bản dịch của từ 曙色 trong tiếng Việt
曙色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
曙色 (Danh từ)
【shǔ sè】
01
Ánh ban mai; ánh bình minh; nắng sớm; ánh sáng lúc rạng đông
黎明的天色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曙色
shǔ
曙
sè
色
Các từ liên quan
曙体
曙光
曙华
曙后孤星
曙后星孤
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỰ】
- Các biến thể:
- 暏, 𨽉, 龧
- Hình thái radical:
- ⿰,日,署
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藷
糬
襩
暏
䞖
癙
属
䑕
㟬
数
暑
鱪
晢
㬯
昋
里
㫱
昪
晴
曁
晖
旵
曆
旻
艝
謋
優
濚
㔤
䙡
儡
颶
磴
謘
濿
曑
曙光
曙色
海曙
海曙区
曙红朱雀
