Bản dịch của từ 曚影 trong tiếng Việt
曚影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
曚影 (Danh từ)
【méng yǐng】
01
Hoàng hôn/ái sáng mờ trước khi mặt trời mọc hoặc sau khi mặt trời lặn (ánh sáng nằm trong khoảng 18° so với chân trời) — gọi chung là ánh rạng/ánh mờ trước/sau bình minh/hoàng hôn
日出之先与日落之后,距地平线十八度内之亮光,谓之“曚影”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曚影
méng
曚
yǐng
影
Các từ liên quan
曚昧
曚昽
曚曈
曚曚
曚曚亮
影业
影书
影事
影从
