Bản dịch của từ 曚曈 trong tiếng Việt

曚曈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

曚曈 (Tính từ)

méng tóng
01

mắt mờ, không rõ; lờ mờ như có màng che (tương tự「曈曚之意)

犹曈曚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曚曈

méng

tóng

Các từ liên quan

曚影
曚昧
曚昽
曚曚
曚曚亮
曈昽
曈曈
曈曚
曈胧
曚
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿰,日,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép