Bản dịch của từ 曚曚 trong tiếng Việt
曚曚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
曚曚 (Tính từ)
【méng méng】
01
Mơ hồ, không rõ ràng; trạng thái nhòe nhạt, khó phân biệt (Hán Việt: mông mông liên tưởng tới mơ hồ)
模糊不明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曚曚
méng
曚
Các từ liên quan
曚影
曚昧
曚昽
曚曈
曚曚亮
