Bản dịch của từ 曚曚亮 trong tiếng Việt

曚曚亮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

曚曚亮 (Tính từ)

méng méng liàng
01

Trời vừa lóe sáng; trời mới có một chút ánh sáng (sáng mờ, chớm sáng)

谓天刚有一些亮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曚曚亮

méng

méng

Các từ liên quan

曚影
曚昧
曚昽
曚曈
曚曚
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
曚
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿰,日,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép