ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
曚曚亮
Bảng phân tích âm vị 曚
Méng
Trời vừa lóe sáng; trời mới có một chút ánh sáng (sáng mờ, chớm sáng)
谓天刚有一些亮。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
méng
曚
亮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép