Bản dịch của từ 曛然 trong tiếng Việt

曛然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

曛然 (Tính từ)

xūn rán
01

Vui vẻ, hớn hở; vẻ tự mãn, thoả mãn

1.犹欣然。自得貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Say sưa/ôm say; vẻ dáng say rượu (mắt hơi mơ màng, lúy túng)

2.酒醉貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曛然

xūn

rán

Các từ liên quan

曛日
曛旭
曛昧
曛晓
曛晦
然不
然且
然乃
然信
然则
曛
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
熏, 𣊳
Hình thái radical:
⿰,日,熏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép