Bản dịch của từ 曛酣 trong tiếng Việt
曛酣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | x | un | thanh ngang |
曛酣 (Tính từ)
【xūn hān】
01
Say sưa, say mềm (đã uống rượu say mèm, say khướt)
大醉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曛酣
xūn
曛
hān
酣
Các từ liên quan
曛日
曛旭
曛昧
曛晓
曛晦
酣中客
酣乐
酣乱
酣兴
酣卧
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 熏, 𣊳
- Hình thái radical:
- ⿰,日,熏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獯
焄
壎
熏
燻
窨
矄
壦
爋
勳
勛
煇
㬚
暻
㫳
㬦
曈
晻
暍
晟
㬙
晃
㬔
昖
㝰
䁴
謴
䥐
闐
䙩
叢
鎣
㩩
藲
瀆
闗
