Bản dịch của từ 曛黑 trong tiếng Việt

曛黑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

曛黑 (Danh từ)

xūn hēi
01

Hoàng hôn; lúc trời vừa tối (ngày sắp tắt nắng) — liên quan Hán-Việt: = hun/huỳnh (chiều tối)

日暮天黑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曛黑

xūn

hēi

Các từ liên quan

曛日
曛旭
曛昧
曛晓
曛晦
黑三棱
黑下
黑下水
曛
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
熏, 𣊳
Hình thái radical:
⿰,日,熏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép