Bản dịch của từ 曜 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

(Danh từ)

yào
01

Ánh sáng mặt trời

日光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Các ngày trong tuần

日、月、星都叫曜,日、月和火、水、木、金、土五星合称七曜,旧时分别用 来称一个星期的七天,日曜日是星期天,月曜日是星期一,其余依次类推

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

yào
01

Chiếu sáng

照耀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

曜
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
燿, 𣇪, 𤒂, 𪏌
Hình thái radical:
⿰,日,翟
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép