Bản dịch của từ 曜仪 trong tiếng Việt

曜仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

曜仪 (Danh từ)

yào yí
01

Vẻ ngoài/diện mạo rực rỡ, sáng ngời (thường nói về dáng vẻ, y phục hoặc thanh sắc của người)

1.闪耀光辉的仪容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.北齐武成帝后宫女官名称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曜仪

yào

Các từ liên quan

曜兵
曜名
曜奇
曜威
曜师
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
曜
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
燿, 𣇪, 𤒂, 𪏌
Hình thái radical:
⿰,日,翟
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép