Bản dịch của từ 曜名 trong tiếng Việt
曜名
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
曜名 (Danh từ)
【yào míng】
01
Sự nổi danh, danh tiếng rạng rỡ; ánh hào quang của tiếng tăm (Hán Việt: hào danh)
显耀名声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曜名
yào
曜
míng
名
Các từ liên quan
曜仪
曜兵
曜奇
曜威
曜师
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 燿, 𣇪, 𤒂, 𪏌
- Hình thái radical:
- ⿰,日,翟
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靿
熎
䙅
鹞
𠔠
薬
藥
詏
讑
䑬
筄
覞
㫴
暊
㫕
昣
晴
旵
明
曬
昶
昷
暍
暚
藰
鯃
瀢
藭
礓
糥
䱗
㯾
爌
懴
擪
鮹
七曜
星曜
黑曜石
火曜日
日曜日
月曜日
水曜日
土曜日
木曜日
金曜日
