Bản dịch của từ 曜曜 trong tiếng Việt

曜曜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

曜曜 (Tính từ)

yào yào
01

1.光明显赫貌。

Ví dụ
02

Nhanh như chớp; tốc độ rất nhanh (mô tả hành động nhanh lẹ, thình lình). Hán-Việt liên tưởng: ~ rạng, chớp sáng, nhưng trong cụm này mang nét 'nhanh, dữ dội'.

2.迅疾貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曜曜

yào

Các từ liên quan

曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
曜师
曜德
曜日
曜明
曜晃
曜
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
燿, 𣇪, 𤒂, 𪏌
Hình thái radical:
⿰,日,翟
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép