Bản dịch của từ 曜精 trong tiếng Việt
曜精
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
曜精 (Danh từ)
【yào jīng】
01
Sự sáng chói, sự sáng chói (nghĩa cổ, giống như sự sáng chói)
犹光华。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曜精
yào
曜
jīng
精
Các từ liên quan
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 燿, 𣇪, 𤒂, 𪏌
- Hình thái radical:
- ⿰,日,翟
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靿
熎
䙅
鹞
𠔠
薬
藥
詏
讑
䑬
筄
覞
㫴
暊
㫕
昣
晴
旵
明
曬
昶
昷
暍
暚
藰
鯃
瀢
藭
礓
糥
䱗
㯾
爌
懴
擪
鮹
七曜
星曜
黑曜石
火曜日
日曜日
月曜日
水曜日
土曜日
木曜日
金曜日
