Bản dịch của từ 曝书亭词 trong tiếng Việt
曝书亭词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pù | ㄆㄨˋ | p | u | thanh huyền |
曝书亭词 (Danh từ)
【pù shū tíng cí】
01
Tên tập từ (từ tập) thời Thanh: bộ từ do Chu Di Tôn (朱彝尊) soạn, bảy quyển, sưu tập hơn sáu trăm bài từ; có chú giải và tuyển bổ của các học giả sau.
词集。清代朱彝尊作。七卷。收词六百余首。清代李富孙有《曝书亭集词注》,考证颇为详尽。此外还有《曝书亭删余词》一卷、《曝书亭词手稿原目》一卷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曝书亭词
pù
曝
shū
书
tíng
亭
cí
词
Các từ liên quan
曝书见竹
曝光
曝光表
曝场
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【pù】【ㄆㄨˋ】【BỘC】
- Các biến thể:
- 暴, 𣌑, 𣋏
- Hình thái radical:
- ⿰,日,暴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬥
暴
舗
铺
舖
䲕
鋪
堡
瀑
蚫
鑤
勽
髱
虣
䤖
瀑
抱
暴
忁
刨
菢
㬝
㫶
㫬
暏
暃
昌
㫞
㬜
暚
暍
旺
曗
舚
譛
鯢
䳡
䱛
蘋
䍤
鵯
䪢
殱
鞶
鏑
曝晒
曝露
曝献
曝背
曝光量
曝光表
一曝十寒
双重曝光
曝光胶卷
曝尸荒野
