Bản dịch của từ 曝书见竹 trong tiếng Việt

曝书见竹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

曝书见竹 (Tính từ)

pù shū jiàn zhú
01

Phơi sách thấy trúc; nhìn thấy vật mà nhớ người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曝书见竹

shū

jiàn

zhú

Các từ liên quan

曝书亭词
曝光
曝光表
曝场
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
见上帝
见不得
见不的
见世
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
曝
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【BỘC】
Các biến thể:
暴, 𣌑, 𣋏
Hình thái radical:
⿰,日,暴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép