Bản dịch của từ 曝光表 trong tiếng Việt

曝光表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

曝光表 (Danh từ)

bào guāng biǎo
01

Đồng hồ đo cường độ ánh sáng

一种测量光线强度的仪表常用于摄影,以便准确地确定摄影机的光圈和曝光速度等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曝光表

bào

guāng

biǎo

Các từ liên quan

曝书亭词
曝书见竹
曝光
曝场
光临
光亮
光仪
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
曝
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【BỘC】
Các biến thể:
暴, 𣌑, 𣋏
Hình thái radical:
⿰,日,暴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép