Bản dịch của từ 曝光量 trong tiếng Việt

曝光量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

曝光量 (Danh từ)

bào guāng liàng
01

Lượng phơi sáng; lượng phơi bày; số lần hiển thị

曝光量是指某个内容在特定时间内被展示给用户的次数,通常用于衡量广告或媒体内容的曝光效果。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曝光量

bào

guāng

liàng

曝
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【BỘC】
Các biến thể:
暴, 𣌑, 𣋏
Hình thái radical:
⿰,日,暴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép