Bản dịch của từ 曝背食芹 trong tiếng Việt

曝背食芹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

曝背食芹 (Tính từ)

pù bèi shí qín
01

Khiêm nhường về những đóng góp nhỏ bé của mình.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曝背食芹

bèi

shí

qín

Các từ liên quan

曝书亭词
曝书见竹
曝光
曝光表
背世
背临
背主
背义忘恩
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
芹宫
芹意
芹敬
芹曝
芹泥
曝
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【BỘC】
Các biến thể:
暴, 𣌑, 𣋏
Hình thái radical:
⿰,日,暴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép