Bản dịch của từ 曝腮龙门 trong tiếng Việt

曝腮龙门

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

曝腮龙门 (Tính từ)

pù sāi lóng mén
01

Phơi má ở long môn; thi trượt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曝腮龙门

sāi

lóng

mén

Các từ liên quan

曝书亭词
曝书见竹
曝光
曝光表
腮巴
腮巴子
腮帮
腮帮子
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
门丁
门上
门上人
门下
门下人
曝
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【BỘC】
Các biến thể:
暴, 𣌑, 𣋏
Hình thái radical:
⿰,日,暴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép