Bản dịch của từ 曡 trong tiếng Việt
曡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
曡 (Động từ)
【dié】
01
Giống như 'điệp' – chồng lên, lặp lại (như quần áo dày chồng lớp, dễ nhớ như câu thành ngữ 'điệp điệp lớp lớp')
同“疊”。《廣韻•帖韻》:“曡”,同“疊”。明余繼登《典故紀聞》卷十七:“成化時,臣及見廷杖三五臣,容厚緜底衣重氈曡帊,然且卧牀數月而後得痊。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 疊
- Hình thái radical:
- ⿱,晶,冝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一丨乚一一丶乚丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘭
㫼
鰈
疊
畳
苵
怢
绖
柣
諜
槢
恎
㫤
㫩
曫
㫯
㫻
晴
曘
暬
晣
里
景
昸
㒣
騦
闚
鯭
鏒
鵭
糪
櫜
顜
闙
䁾
颿
