Bản dịch của từ 曣 trong tiếng Việt
曣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
曣 (Tính từ)
【yàn】
01
Giống chữ “晏”, nghĩa là trời quang đãng, nắng ráo (dễ nhớ như câu “trời yến sáng, nắng lên” để liên tưởng đến trời trong)
同“晏”,晴朗:“至中山,~㬈,有黄云盖焉。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ấm áp, dễ chịu (như cảm giác ấm yến, dễ nhớ vì yến sưởi ấm)
暖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 㬫, 𣋅
- Hình thái radical:
- ⿰,日,燕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨丨一丨乚一丨一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匽
晏
掞
洝
椻
雁
㰽
餍
滟
隁
牪
騴
㬱
者
暭
暙
㫕
㬍
晃
昔
昭
晣
㫜
早
鰅
䡸
襬
饐
霱
鏻
鐏
䳦
齛
黦
饒
灀
