Bản dịch của từ 曣晛 trong tiếng Việt

曣晛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

曣晛 (Danh từ)

yàn xiàn
01

Bình minh; lúc mặt trời mọc (chỉ thời điểm mặt trời vừa lên)

1.指日出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.和熙貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曣晛

yàn

xiàn

曣
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
㬫, 𣋅
Hình thái radical:
⿰,日,燕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丨一丨乚一丨一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép