Bản dịch của từ 曥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Màu sắc của ánh nắng ban ngày, như ánh sáng rực rỡ của mặt trời.

日色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ánh sáng mặt trời chiếu xuống, tạo nên sự sáng rỡ.

日照。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

曥
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
𣆐
Hình thái radical:
⿰,日,盧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨一乚丿一乚丨乚一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép