Bản dịch của từ 曦和 trong tiếng Việt
曦和
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
曦和 (Danh từ)
【xī hé】
01
Tức 羲和 (xīhé),傳說中尧時掌管天文、曆法的官職或人物(二者并稱),常用於指古代掌管日、曆的神話人物或氏族名。
即羲和。羲氏与和氏的并称。为传说中尧时执掌天文历法的官吏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曦和
xī
曦
hé
和
Các từ liên quan
曦光
曦微
曦景
曦曜
曦月
和一
和上
和丘
和丸
和义
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 㬢, 爔, 𣎮, 𣌀
- Hình thái radical:
- ⿰,日,羲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶ノ一一丨一ノ一丨ノ丶一フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸂
翖
熹
鄎
豯
樨
蟋
螅
西
俙
悉
羛
㫗
㫜
昙
里
曏
㫖
晍
㫕
曨
㫚
昰
暞
鰖
鯾
孆
䵎
鼍
霰
䠨
壠
㶐
饓
襮
穭
晨曦
东曦
