Bản dịch của từ 曦景 trong tiếng Việt
曦景
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
曦景 (Danh từ)
【xī jǐng】
01
Ánh nắng buổi sáng; cảnh sáng rực của bình minh (Hán Việt: kỳ cảnh ‘kỳ’ giác sáng)
阳光。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曦景
xī
曦
jǐng
景
Các từ liên quan
曦光
曦和
曦微
曦曜
曦月
景业
景云
景从
景从云集
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 㬢, 爔, 𣎮, 𣌀
- Hình thái radical:
- ⿰,日,羲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶ノ一一丨一ノ一丨ノ丶一フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸂
翖
熹
鄎
豯
樨
蟋
螅
西
俙
悉
羛
㫗
㫜
昙
里
曏
㫖
晍
㫕
曨
㫚
昰
暞
鰖
鯾
孆
䵎
鼍
霰
䠨
壠
㶐
饓
襮
穭
晨曦
东曦
