Bản dịch của từ 曩体 trong tiếng Việt
曩体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎng | ㄋㄤˇ | n | ang | thanh hỏi |
曩体 (Danh từ)
【náng tǐ】
01
Khuôn khổ, thể chế hay quy cách trước đây; cách làm/điều lệ xưa (Hán Việt: nãng/tằng - 'xưa trước')
以前的体例﹑规模。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曩体
nǎng
曩
tǐ
体
Các từ liên quan
曩列
曩古
曩叶
曩哲
体上
体二
体亮
体亲
