Bản dịch của từ 曩体 trong tiếng Việt

曩体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

曩体 (Danh từ)

náng tǐ
01

Khuôn khổ, thể chế hay quy cách trước đây; cách làm/điều lệ xưa (Hán Việt: nãng/tằng - 'xưa trước')

以前的体例﹑规模。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曩体

nǎng

Các từ liên quan

曩列
曩古
曩叶
曩哲
体上
体二
体亮
体亲
曩
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Hình thái radical:
⿱,日,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép