Bản dịch của từ 曩列 trong tiếng Việt

曩列

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

曩列 (Danh từ)

nǎng liè
01

Đồng liêu thời xưa; người cùng làm việc (thường chỉ cùng thời, cùng cơ quan trong quá khứ)

旧时的同僚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曩列

nǎng

liè

Các từ liên quan

曩体
曩古
曩叶
曩哲
列举
列亭
列人
列从
列仙
曩
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Hình thái radical:
⿱,日,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép