ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
曩列
Bảng phân tích âm vị 曩
Nǎng
Đồng liêu thời xưa; người cùng làm việc (thường chỉ cùng thời, cùng cơ quan trong quá khứ)
旧时的同僚。
nǎng
曩
liè
列
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép