ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
曩叶
Bảng phân tích âm vị 曩
Nǎng
Thời đại trước, đời trước; tiền đại (Hán-Việt: 'nãng diệp'/'nãng' đọc cổ, mang nghĩa xưa cũ)
往代;前代。
nǎng
曩
yè
叶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép