Bản dịch của từ 曩哲 trong tiếng Việt

曩哲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

曩哲 (Danh từ)

nǎng zhé
01

Bậc đại hiền xưa; các bậc trí giả cổ nhân (từ trang trọng, cổ)

先哲;古之哲人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曩哲

nǎng

zhé

Các từ liên quan

曩体
曩列
曩古
曩叶
哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
曩
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Hình thái radical:
⿱,日,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép