Bản dịch của từ 曩岁 trong tiếng Việt

曩岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

曩岁 (Danh từ)

nǎng suì
01

Năm trước, những năm đã qua (từ Hán cổ, nghĩa giống “往年”)

往年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曩岁

nǎng

suì

Các từ liên quan

曩体
曩列
曩古
曩叶
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
曩
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Hình thái radical:
⿱,日,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép