ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
曩岁
Bảng phân tích âm vị 曩
Nǎng
Năm trước, những năm đã qua (từ Hán cổ, nghĩa giống “往年”)
往年。
nǎng
曩
suì
岁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép