Bản dịch của từ 曩日 trong tiếng Việt
曩日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎng | ㄋㄤˇ | n | ang | thanh hỏi |
曩日 (Danh từ)
【nǎng rì】
01
Quá khứ, quá khứ - ám chỉ những ngày đã qua hoặc quá khứ (có màu ngôn ngữ viết, tương tự như “quá khứ”, “quá khứ”)
往日,以前。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曩日
nǎng
曩
rì
日
Các từ liên quan
曩体
曩列
曩古
曩叶
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
