Bản dịch của từ 曩日 trong tiếng Việt

曩日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

曩日 (Danh từ)

nǎng rì
01

Quá khứ, quá khứ - ám chỉ những ngày đã qua hoặc quá khứ (có màu ngôn ngữ viết, tương tự như “quá khứ”, “quá khứ”)

往日,以前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曩日

nǎng

Các từ liên quan

曩体
曩列
曩古
曩叶
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
曩
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Hình thái radical:
⿱,日,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép