Bản dịch của từ 曩旧 trong tiếng Việt
曩旧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎng | ㄋㄤˇ | n | ang | thanh hỏi |
曩旧 (Tính từ)
【nǎng jiù】
01
Tình nghĩa lâu năm; tình bạn/quan hệ đã gắn bó từ lâu (Hán Việt: nãng cựu → 曩旧 nghĩa là xưa cũ, mối quan hệ cũ lâu đời)
1.指久交之情。
Ví dụ
02
昔日的、往昔的;指过去遗留下来的痕迹或旧时的事物(近于“往昔”“昔日”)
2.指陈迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曩旧
nǎng
曩
jiù
旧
Các từ liên quan
曩体
曩列
曩古
曩叶
旧丘
旧业
旧习
旧乡
