Bản dịch của từ 曩旧 trong tiếng Việt

曩旧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

曩旧 (Tính từ)

nǎng jiù
01

Tình nghĩa lâu năm; tình bạn/quan hệ đã gắn bó từ lâu (Hán Việt: nãng cựu → 曩旧 nghĩa là xưa cũ, mối quan hệ cũ lâu đời)

1.指久交之情。

Ví dụ
02

昔日的往昔的指过去遗留下来的痕迹或旧时的事物近于往昔”“昔日”)

2.指陈迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曩旧

nǎng

jiù

Các từ liên quan

曩体
曩列
曩古
曩叶
旧丘
旧业
旧习
旧乡
曩
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Hình thái radical:
⿱,日,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép