Bản dịch của từ 曩时 trong tiếng Việt

曩时

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

曩时 (Trạng từ)

nǎng shí
01

Thuở trước, ngày xưa; thời gian đã qua (cách nói văn ngôn)

亦作「曩昔」、「曩日」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trước đây, thuở trước; thời xưa (văn ngôn)

以前。。文选.贾谊.过秦论:「深谋远虑,行军用兵之道,非及曩时之士也。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曩时

nǎng

shí

曩
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Hình thái radical:
⿱,日,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép