Bản dịch của từ 曩时 trong tiếng Việt
曩时
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎng | ㄋㄤˇ | n | ang | thanh hỏi |
曩时 (Trạng từ)
【nǎng shí】
01
Thuở trước, ngày xưa; thời gian đã qua (cách nói văn ngôn)
亦作「曩昔」、「曩日」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trước đây, thuở trước; thời xưa (văn ngôn)
以前。。文选.贾谊.过秦论:「深谋远虑,行军用兵之道,非及曩时之士也。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曩时
nǎng
曩
shí
时
