Bản dịch của từ 曩烈 trong tiếng Việt

曩烈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

曩烈 (Danh từ)

nǎng liè
01

Công nghiệp, thành tựu của tiền nhân/tiền bối (công lao, sự nghiệp của người đi trước)

1.先人或先贤的功业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người xưa; bậc tiền nhân, tiền bối (chỉ những người trước đây, thường dùng trang trọng hoặc cổ)

2.指前人或先贤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曩烈

nǎng

liè

Các từ liên quan

曩体
曩列
曩古
曩叶
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
曩
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Hình thái radical:
⿱,日,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép