Bản dịch của từ 曩烈 trong tiếng Việt
曩烈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎng | ㄋㄤˇ | n | ang | thanh hỏi |
曩烈 (Danh từ)
【nǎng liè】
01
Công nghiệp, thành tựu của tiền nhân/tiền bối (công lao, sự nghiệp của người đi trước)
1.先人或先贤的功业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người xưa; bậc tiền nhân, tiền bối (chỉ những người trước đây, thường dùng trang trọng hoặc cổ)
2.指前人或先贤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曩烈
nǎng
曩
liè
烈
Các từ liên quan
曩体
曩列
曩古
曩叶
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
