Bản dịch của từ 曩霄 trong tiếng Việt
曩霄
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎng | ㄋㄤˇ | n | ang | thanh hỏi |
曩霄 (Thành ngữ)
【nǎng xiāo】
01
曩霄:西夏國君元昊(宋朝赐姓赵),1038年稱帝建立大夏,後用為『背叛、不臣』的典故。可聯想到叛變、不肯臣服於宋朝的君主。
宋代西夏国主名。曩霄本名元昊,宋赐姓赵。后不甘臣宋,于公元1038年称帝,国号大夏。在帝位十一年卒。见《宋史.外国传一.夏国上》。后用为背叛不臣之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曩霄
nǎng
曩
xiāo
霄
Các từ liên quan
曩体
曩列
曩古
曩叶
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
