Bản dịch của từ 曬 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shài

ㄕㄞˋshaithanh huyền

(Động từ)

shài
01

Dùng ánh sáng mặt trời hoặc đèn để in ấn, như phơi ảnh, phơi bản in.

用陽光或燈光印製。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Hình thanh: bộ Nhật bên trái, âm thanh bên phải. Nghĩa gốc: phơi nắng, tức là để ngoài ánh nắng mặt trời chiếu vào.)

(形聲。左形,右聲。本義:曝曬,即暴露在陽光的照射下。)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phơi nắng, phơi khô; như phơi quần áo, phơi thóc, tận hưởng ánh nắng ấm áp (giống như 'sái' trong tiếng Việt dễ nhớ).

暴曬;曬乾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(Phương ngữ) Bỏ mặc, không quan tâm, để đó không chăm sóc, như bị 'sái' ra một bên không để ý.

〈方〉∶置之不理,慢待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

曬
Bính âm:
【shài】【ㄕㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
㬠, 䵘, 晒
Hình thái radical:
⿰,日,麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép