Bản dịch của từ 曬 trong tiếng Việt
曬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shài | ㄕㄞˋ | sh | ai | thanh huyền |
曬 (Động từ)
【shài】
01
Dùng ánh sáng mặt trời hoặc đèn để in ấn, như phơi ảnh, phơi bản in.
用陽光或燈光印製。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Hình thanh: bộ Nhật bên trái, âm thanh bên phải. Nghĩa gốc: phơi nắng, tức là để ngoài ánh nắng mặt trời chiếu vào.)
(形聲。左形,右聲。本義:曝曬,即暴露在陽光的照射下。)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phơi nắng, phơi khô; như phơi quần áo, phơi thóc, tận hưởng ánh nắng ấm áp (giống như 'sái' trong tiếng Việt dễ nhớ).
暴曬;曬乾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
(Phương ngữ) Bỏ mặc, không quan tâm, để đó không chăm sóc, như bị 'sái' ra một bên không để ý.
〈方〉∶置之不理,慢待。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
