ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
曭
Bảng phân tích âm vị 曭
Tǎng
〔~莽〕(mặt trời) không sáng rõ, mờ mịt như bị mây che (giống như ánh sáng bị ‘thảng’ lại).
〔~莽〕(太阳)不明亮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép