ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
曮晲
Bảng phân tích âm vị 曮
Yǎn
Hình tượng đi lại hàng ngày; lối đi thường xuyên (chỉ thói quen đi lại, đường mòn quen thuộc)
日行之貌。日行有常,借指常道。
yǎn
曮
nǐ
晲
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép