Bản dịch của từ 曮晲 trong tiếng Việt

曮晲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

曮晲 (Danh từ)

yán nǐ
01

Hình tượng đi lại hàng ngày; lối đi thường xuyên (chỉ thói quen đi lại, đường mòn quen thuộc)

日行之貌。日行有常,借指常道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曮晲

yǎn

曮
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,日,嚴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一丨乚一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép