ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
曰期
Bảng phân tích âm vị 曰
Yuē
Ngày tháng; hẹn; thời hạn
约定的时间 这是指双方约定的时间或期限。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yuē
曰
qī
期
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép