Bản dịch của từ 曰期 trong tiếng Việt

曰期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuē

ㄩㄝyuethanh ngang

曰期 (Danh từ)

yuē qī
01

Ngày tháng; hẹn; thời hạn

约定的时间 这是指双方约定的时间或期限。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曰期

yuē

曰
Bính âm:
【yuē】【ㄩㄝ】【VIẾT】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép