Bản dịch của từ 曱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuē

ㄩㄝyuethanh ngang

(Danh từ)

yuē
01

Một chữ Hán hiếm, thường dùng trong tên riêng hoặc từ địa phương

See 曱甴 [yuēzhá]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

曱
Bính âm:
【yuē】【ㄩㄝ】【NGUYỆT】
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép