Bản dịch của từ 曲古霉素 trong tiếng Việt

曲古霉素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲古霉素 (Danh từ)

qū gǔ méi sù
01

Tơ-ri-tô-bi-com (thuốc kháng sinh)

抗菌素的一种,能杀死真菌、滴虫、阿米巴病原虫等,对细菌无效,用来治疗鹅口疮、真菌性咽炎、阴道感染等 (英trichomycin)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲古霉素

méi

曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép