Bản dịch của từ 曲子 trong tiếng Việt

曲子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲子 (Danh từ)

qǔ zi
01

Bài nhạc, điệu nhạc

1.亦称“曲儿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bản nhạc; bài hát.

2.乐曲;歌曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bài thơ, điệu nhạc

3.指词﹑散曲等韵文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲子

zi

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép