Bản dịch của từ 曲尺 trong tiếng Việt

曲尺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲尺 (Danh từ)

qū chǐ
01

Thước cuộn; thước thợ; ê-ke; thước vạch cong; thước nách

木工用来求直角的尺,用木或金属制成,像直角三角形的勾股二边也叫矩尺或角尺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲尺

chǐ

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
尺一
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép