Bản dịch của từ 曲径通幽 trong tiếng Việt
曲径通幽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | q | u | thanh hỏi |
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
曲径通幽 (Tính từ)
【qū jìng tōng yōu】
01
Đường nhỏ dẫn đến nơi tĩnh lặng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲径通幽
qū
曲
jìng
径
tōng
通
yōu
幽
Các từ liên quan
曲不离口
曲业
曲中
曲临
径一周三
径会
径便
径历
径向
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
- Các biến thể:
- 䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覻
祛
㻃
佉
焌
躯
魼
憈
覰
鶌
觑
诎
娶
㖆
龋
䶚
竘
䌌
齲
苣
竬
紶
䢗
詓
曰
曽
朄
最
朁
曳
朇
曹
曱
曼
曷
曵
芏
尧
岌
庅
㐼
旫
同
戍
𠂧
羽
𠄥
汍
歌曲
名曲
戏曲
曲子
插曲
乐曲
曲艺
作曲
昆曲
曲调
曲折
扭曲
弯曲
曲线
曲阜
歪曲
卷曲
曲解
翘曲
曲奇
