Bản dịch của từ 曲意迎合 trong tiếng Việt

曲意迎合

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲意迎合 (Tính từ)

qǔ yì yíng hé
01

Uốn mình chiều lòng; trái ý mình để làm vừa lòng người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲意迎合

yíng

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
意下
意不过
意业
意中
意中事
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép