Bản dịch của từ 曲牌 trong tiếng Việt

曲牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲牌 (Danh từ)

qǔ pái
01

Tên làn điệu (như'Cổn tú cầu'; 'Nhất chi hoa')

曲的调子的名称,如'滚绣球'、'一枝花'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲牌

pái

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép