Bản dịch của từ 曲目 trong tiếng Việt

曲目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲目 (Danh từ)

qǔ mù
01

Tác phẩm âm nhạc

一段音乐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiết mục

剧目

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bài hát

歌曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chương trình

程序

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲目

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép