Bản dịch của từ 曲突移薪 trong tiếng Việt

曲突移薪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲突移薪 (Tính từ)

qǔ tū yí xīn
01

Phòng ngừa trước; đề phòng từ sớm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲突移薪

xīn

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
移东就西
移东换西
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép