Bản dịch của từ 曲线 trong tiếng Việt

曲线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲线 (Danh từ)

qū xiàn
01

Đường cong

动点运动时; 方向连续变化所成的线

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồ thị (đường cong biểu thị các tham số của các quá trình vật lí, hoá học, thống kê học...)

在平面上表示的物理、化学、统计学过程等随参数变化的线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲线

xiàn

线

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
线儿
线呢
线团
线圈
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép