Bản dịch của từ 曲肱之乐 trong tiếng Việt
曲肱之乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | q | u | thanh hỏi |
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
曲肱之乐 (Danh từ)
【qǔ gōng zhī lè】
01
Một loại niềm vui thờ ơ và lặng lẽ: mô tả sự hài lòng với cuộc sống đơn giản và tận hưởng việc đọc sách (nghĩa đen là sự thoải mái khi uốn cong cánh tay của mình để dùng làm gối). Có thể coi đó là “niềm vui khi co tay và gối”.
亦作「曲肱而枕」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
曲肱,弯着胳膊当枕头。曲肱之乐比喻安于穷困的生活。。语本论语.述而:「饭疏食,饮水,曲肱而枕之,乐亦在其中矣。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲肱之乐
qū
曲
gōng
肱
zhī
之
lè
乐
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
- Các biến thể:
- 䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覻
祛
㻃
佉
焌
躯
魼
憈
覰
鶌
觑
诎
娶
㖆
龋
䶚
竘
䌌
齲
苣
竬
紶
䢗
詓
曰
曽
朄
最
朁
曳
朇
曹
曱
曼
曷
曵
芏
尧
岌
庅
㐼
旫
同
戍
𠂧
羽
𠄥
汍
歌曲
名曲
戏曲
曲子
插曲
乐曲
曲艺
作曲
昆曲
曲调
曲折
扭曲
弯曲
曲线
曲阜
歪曲
卷曲
曲解
翘曲
曲奇
